---
title: >-
  "Well, now I'll have to say good-bye to you." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Well, now I'll have to say good-bye to you." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Giờ thì tôi phải chào tạm biệt ông rồi.
lang: en
en: 'Well, now I''ll have to say good-bye to you.'
vi: Giờ thì tôi phải chào tạm biệt ông rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 95914
---
## Câu tiếng Anh

**Well, now I'll have to say good-bye to you.**

## Nghĩa tiếng Việt

Giờ thì tôi phải chào tạm biệt ông rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Well, now I'll have to say good-bye to you. | Giờ thì tôi phải chào tạm biệt ông rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
