---
title: '"- Well, now, that''s all settled." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Well, now, that's all settled." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Rồi, vậy là xong.
lang: en
en: '- Well, now, that''s all settled.'
vi: 'Rồi, vậy là xong.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 205737
---
## Câu tiếng Anh

**- Well, now, that's all settled.**

## Nghĩa tiếng Việt

Rồi, vậy là xong.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Well, now, that's all settled. | Rồi, vậy là xong. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
