---
title: '"- Well, out of cash." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- Well, out of cash." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -Hết sạch tiền.'
lang: en
en: '- Well, out of cash.'
vi: '-Hết sạch tiền.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 68541
---
## Câu tiếng Anh

**- Well, out of cash.**

## Nghĩa tiếng Việt

-Hết sạch tiền.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Well, out of cash. | -Hết sạch tiền. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
