---
title: '"Well, roughly." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Well, roughly." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Gần thế.'
lang: en
en: 'Well, roughly.'
vi: Gần thế.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 60084
---
## Câu tiếng Anh

**Well, roughly.**

## Nghĩa tiếng Việt

Gần thế.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Well, roughly. | Gần thế. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
