---
title: '"- Well, the bell rang." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Well, the bell rang." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Chuông reng
  rồi.
lang: en
en: '- Well, the bell rang.'
vi: '- Chuông reng rồi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 138464
---
## Câu tiếng Anh

**- Well, the bell rang.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Chuông reng rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Well, the bell rang. | - Chuông reng rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
