---
title: >-
  "Well there's some things that couldn't be told in the courtroom." nghĩa là
  gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Well there's some things that couldn't be told in the courtroom." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Chà có những điều không thể nói ở phòng xử án.
lang: en
en: Well there's some things that couldn't be told in the courtroom.
vi: Chà có những điều không thể nói ở phòng xử án.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 118546
---
## Câu tiếng Anh

**Well there's some things that couldn't be told in the courtroom.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chà có những điều không thể nói ở phòng xử án.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Well there's some things that couldn't be told in the courtroom. | Chà có những điều không thể nói ở phòng xử án. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
