---
title: '"- Well, this is a coincidence." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Well, this is a coincidence." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Qủa
  là một sự trùng hợp.
lang: en
en: '- Well, this is a coincidence.'
vi: '- Qủa là một sự trùng hợp.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 153663
---
## Câu tiếng Anh

**- Well, this is a coincidence.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Qủa là một sự trùng hợp.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Well, this is a coincidence. | - Qủa là một sự trùng hợp. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
