---
title: >-
  "Well, to see, to hear, to taste, to smell... to feel." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "Well, to see, to hear, to taste, to smell... to feel." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Dạ là nhìn, là nghe, nếm, ngửi... Và sờ.
lang: en
en: 'Well, to see, to hear, to taste, to smell... to feel.'
vi: 'Dạ là nhìn, là nghe, nếm, ngửi... Và sờ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 111316
---
## Câu tiếng Anh

**Well, to see, to hear, to taste, to smell... to feel.**

## Nghĩa tiếng Việt

Dạ là nhìn, là nghe, nếm, ngửi... Và sờ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Well, to see, to hear, to taste, to smell... to feel. | Dạ là nhìn, là nghe, nếm, ngửi... Và sờ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
