Câu tiếng Anh
Well, Trunkett.
Nghĩa tiếng Việt
A, Trunkett.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Well, Trunkett. | A, Trunkett. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Well, Trunkett.
A, Trunkett.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Well, Trunkett. | A, Trunkett. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn