Câu tiếng Anh
Well, uh, take another example.
Nghĩa tiếng Việt
Thì lấy một thí dụ khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Well, uh, take another example. | Thì lấy một thí dụ khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Well, uh, take another example.
Thì lấy một thí dụ khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Well, uh, take another example. | Thì lấy một thí dụ khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn