Câu tiếng Anh
Well, whistle or something.
Nghĩa tiếng Việt
Chà, huýt sáo hay gì đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Well, whistle or something. | Chà, huýt sáo hay gì đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Well, whistle or something.
Chà, huýt sáo hay gì đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Well, whistle or something. | Chà, huýt sáo hay gì đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn