Câu tiếng Anh
Well, you're mistook.
Nghĩa tiếng Việt
Chà, anh đã nhầm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Well, you're mistook. | Chà, anh đã nhầm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Well, you're mistook.
Chà, anh đã nhầm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Well, you're mistook. | Chà, anh đã nhầm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn