---
title: >-
  "Well, you're not an old man, but you're not a young man either." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Well, you're not an old man, but you're not a young man either." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Chà, anh không phải là một ông già, nhưng anh cũn
lang: en
en: 'Well, you''re not an old man, but you''re not a young man either.'
vi: 'Chà, anh không phải là một ông già, nhưng anh cũng không còn trẻ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 343564
---
## Câu tiếng Anh

**Well, you're not an old man, but you're not a young man either.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chà, anh không phải là một ông già, nhưng anh cũng không còn trẻ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Well, you're not an old man, but you're not a young man either. | Chà, anh không phải là một ông già, nhưng anh cũng không còn trẻ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
