Câu tiếng Anh
- Were you shipwrecked?
Nghĩa tiếng Việt
- Ông bị đắm tàu à?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Were you shipwrecked? | - Ông bị đắm tàu à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Were you shipwrecked?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Were you shipwrecked? | - Ông bị đắm tàu à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn