---
title: '"Whales are churning" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Whales are churning" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Những chú cá voi
  làm dậy sóng
lang: en
en: Whales are churning
vi: Những chú cá voi làm dậy sóng
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 237619
---
## Câu tiếng Anh

**Whales are churning**

## Nghĩa tiếng Việt

Những chú cá voi làm dậy sóng

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Whales are churning | Những chú cá voi làm dậy sóng |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
