Câu tiếng Anh
What a bother.
Nghĩa tiếng Việt
Thực bực mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What a bother. | Thực bực mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
What a bother.
Thực bực mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What a bother. | Thực bực mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn