Câu tiếng Anh
What a busy day!
Nghĩa tiếng Việt
Ngày bận rộn làm sao!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What a busy day! | Ngày bận rộn làm sao! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
What a busy day!
Ngày bận rộn làm sao!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What a busy day! | Ngày bận rộn làm sao! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn