Câu tiếng Anh
What a liar.
Nghĩa tiếng Việt
Đồ dối trá !
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What a liar. | Đồ dối trá ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
What a liar.
Đồ dối trá !
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What a liar. | Đồ dối trá ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn