Câu tiếng Anh
What an explosion.
Nghĩa tiếng Việt
Nổ kinh quá.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What an explosion. | Nổ kinh quá. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
What an explosion.
Nổ kinh quá.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What an explosion. | Nổ kinh quá. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn