Câu tiếng Anh
What are they doing, dancing?
Nghĩa tiếng Việt
Họ đang làm gì vậy, nhảy múa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What are they doing, dancing? | Họ đang làm gì vậy, nhảy múa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
What are they doing, dancing?
Họ đang làm gì vậy, nhảy múa?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What are they doing, dancing? | Họ đang làm gì vậy, nhảy múa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn