Câu tiếng Anh
-What are you doing, picketing?
Nghĩa tiếng Việt
Anh đang làm gì thế, gác à?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -What are you doing, picketing? | Anh đang làm gì thế, gác à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-What are you doing, picketing?
Anh đang làm gì thế, gác à?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -What are you doing, picketing? | Anh đang làm gì thế, gác à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn