Câu tiếng Anh
- What'd you hear?
Nghĩa tiếng Việt
- Mẹ nghe được gì?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - What'd you hear? | - Mẹ nghe được gì? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- What'd you hear?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - What'd you hear? | - Mẹ nghe được gì? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn