---
title: '"- What else did she say about her date?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- What else did she say about her date?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: - Cổ có nói thêm gì về cuộc hẹn của cổ không?
lang: en
en: '- What else did she say about her date?'
vi: '- Cổ có nói thêm gì về cuộc hẹn của cổ không?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 195290
---
## Câu tiếng Anh

**- What else did she say about her date?**

## Nghĩa tiếng Việt

- Cổ có nói thêm gì về cuộc hẹn của cổ không?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - What else did she say about her date? | - Cổ có nói thêm gì về cuộc hẹn của cổ không? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
