---
title: >-
  "What else? Then come the war while you was away." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "What else? Then come the war while you was away." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Rồi tới cuộc chiến tranh trong khi cậu đi xa.
lang: en
en: What else? Then come the war while you was away.
vi: Rồi tới cuộc chiến tranh trong khi cậu đi xa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 164468
---
## Câu tiếng Anh

**What else? Then come the war while you was away.**

## Nghĩa tiếng Việt

Rồi tới cuộc chiến tranh trong khi cậu đi xa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| What else? Then come the war while you was away. | Rồi tới cuộc chiến tranh trong khi cậu đi xa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
