---
title: '"What has been her excuse to have life?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "What has been her excuse to have life?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Cô ấy được nuôi dưỡng cuộc sống, nhưng không sẵn sàng trả lại cuộc sống.
lang: en
en: What has been her excuse to have life?
vi: 'Cô ấy được nuôi dưỡng cuộc sống, nhưng không sẵn sàng trả lại cuộc sống.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 91013
---
## Câu tiếng Anh

**What has been her excuse to have life?**

## Nghĩa tiếng Việt

Cô ấy được nuôi dưỡng cuộc sống, nhưng không sẵn sàng trả lại cuộc sống.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| What has been her excuse to have life? | Cô ấy được nuôi dưỡng cuộc sống, nhưng không sẵn sàng trả lại cuộc sống. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
