---
title: >-
  "What no one else, but she, could recognize." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "What no one else, but she, could recognize." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Không ai khác ngoài bà có thể nhận ra.
lang: en
en: 'What no one else, but she, could recognize.'
vi: Không ai khác ngoài bà có thể nhận ra.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 281139
---
## Câu tiếng Anh

**What no one else, but she, could recognize.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không ai khác ngoài bà có thể nhận ra.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| What no one else, but she, could recognize. | Không ai khác ngoài bà có thể nhận ra. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
