---
title: '"What other answer can I give, sire?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "What other answer can I give, sire?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Vậy chứ tôi còn biết nói sao nữa, thưa ngài?
lang: en
en: 'What other answer can I give, sire?'
vi: 'Vậy chứ tôi còn biết nói sao nữa, thưa ngài?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 208479
---
## Câu tiếng Anh

**What other answer can I give, sire?**

## Nghĩa tiếng Việt

Vậy chứ tôi còn biết nói sao nữa, thưa ngài?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| What other answer can I give, sire? | Vậy chứ tôi còn biết nói sao nữa, thưa ngài? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
