Câu tiếng Anh
What other options do I have?
Nghĩa tiếng Việt
Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What other options do I have? | Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa? |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
What other options do I have?
Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What other options do I have? | Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa? |
Nguồn Tatoeba · eword.vn