Câu tiếng Anh
What's that, your needlework?
Nghĩa tiếng Việt
Vậy, gì đây, đồ may vá của anh?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What's that, your needlework? | Vậy, gì đây, đồ may vá của anh? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
What's that, your needlework?
Vậy, gì đây, đồ may vá của anh?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What's that, your needlework? | Vậy, gì đây, đồ may vá của anh? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn