---
title: >-
  "What's the matter with you, bad-mouthing your son to me?" nghĩa là gì? Dịch
  sang tiếng Việt
description: >-
  "What's the matter with you, bad-mouthing your son to me?" nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng có chuyện gì với chú thế, quở trách con trai mình 
lang: en
en: 'What''s the matter with you, bad-mouthing your son to me?'
vi: 'Nhưng có chuyện gì với chú thế, quở trách con trai mình với cháu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 235601
---
## Câu tiếng Anh

**What's the matter with you, bad-mouthing your son to me?**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng có chuyện gì với chú thế, quở trách con trai mình với cháu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| What's the matter with you, bad-mouthing your son to me? | Nhưng có chuyện gì với chú thế, quở trách con trai mình với cháu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
