Câu tiếng Anh
Whatever he was.
Nghĩa tiếng Việt
... bất kể hắn là người thế nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Whatever he was. | ... bất kể hắn là người thế nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Whatever he was.
... bất kể hắn là người thế nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Whatever he was. | ... bất kể hắn là người thế nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn