Câu tiếng Anh
Wheel her around.
Nghĩa tiếng Việt
Quay vòng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wheel her around. | Quay vòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Wheel her around.
Quay vòng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wheel her around. | Quay vòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn