Câu tiếng Anh
When a man's an empty kettle
Nghĩa tiếng Việt
"Khi một người là một khối trống rỗng
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| When a man's an empty kettle | "Khi một người là một khối trống rỗng |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
When a man's an empty kettle
"Khi một người là một khối trống rỗng
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| When a man's an empty kettle | "Khi một người là một khối trống rỗng |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn