---
title: '"When convicted, he''s sentenced." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "When convicted, he's sentenced." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Khi
  xét có tội, phải bị xử tội.
lang: en
en: 'When convicted, he''s sentenced.'
vi: 'Khi xét có tội, phải bị xử tội.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 221417
---
## Câu tiếng Anh

**When convicted, he's sentenced.**

## Nghĩa tiếng Việt

Khi xét có tội, phải bị xử tội.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| When convicted, he's sentenced. | Khi xét có tội, phải bị xử tội. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
