---
title: '"When he fell, he must have--" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "When he fell, he must have--" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Khi
  ngã, hắn hẳn đã...
lang: en
en: 'When he fell, he must have--'
vi: 'Khi ngã, hắn hẳn đã...'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 278742
---
## Câu tiếng Anh

**When he fell, he must have--**

## Nghĩa tiếng Việt

Khi ngã, hắn hẳn đã...

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| When he fell, he must have-- | Khi ngã, hắn hẳn đã... |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
