Câu tiếng Anh
When he finds out...
Nghĩa tiếng Việt
Khi hắn biết ra...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| When he finds out... | Khi hắn biết ra... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
When he finds out...
Khi hắn biết ra...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| When he finds out... | Khi hắn biết ra... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn