Câu tiếng Anh
When he signs.
Nghĩa tiếng Việt
Khi nào anh ta ký đã .
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| When he signs. | Khi nào anh ta ký đã . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
When he signs.
Khi nào anh ta ký đã .
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| When he signs. | Khi nào anh ta ký đã . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn