Câu tiếng Anh
When I see a elephant fly
Nghĩa tiếng Việt
♪ Khi tôi nhìn thấy 1 con voi bay ♪
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| When I see a elephant fly | ♪ Khi tôi nhìn thấy 1 con voi bay ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
When I see a elephant fly
♪ Khi tôi nhìn thấy 1 con voi bay ♪
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| When I see a elephant fly | ♪ Khi tôi nhìn thấy 1 con voi bay ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn