Câu tiếng Anh
When raindrops come tumbling
Nghĩa tiếng Việt
♪ Khi những hạt mưa rơi xuống ♪
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| When raindrops come tumbling | ♪ Khi những hạt mưa rơi xuống ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
When raindrops come tumbling
♪ Khi những hạt mưa rơi xuống ♪
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| When raindrops come tumbling | ♪ Khi những hạt mưa rơi xuống ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn