Câu tiếng Anh
When you're 80?
Nghĩa tiếng Việt
Khi anh 80?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| When you're 80? | Khi anh 80? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
When you're 80?
Khi anh 80?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| When you're 80? | Khi anh 80? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn