Câu tiếng Anh
- Where are his things?
Nghĩa tiếng Việt
- Đồ của cha để đâu rồi?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Where are his things? | - Đồ của cha để đâu rồi? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Where are his things?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Where are his things? | - Đồ của cha để đâu rồi? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn