Câu tiếng Anh
Where are your clothes, boy?
Nghĩa tiếng Việt
Quần áo con đâu rồi, nhóc?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Where are your clothes, boy? | Quần áo con đâu rồi, nhóc? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Where are your clothes, boy?
Quần áo con đâu rồi, nhóc?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Where are your clothes, boy? | Quần áo con đâu rồi, nhóc? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn