Câu tiếng Anh
Where's your bathing suit?
Nghĩa tiếng Việt
Thế đồ bơi của cô đâu?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Where's your bathing suit? | Thế đồ bơi của cô đâu? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Where's your bathing suit?
Thế đồ bơi của cô đâu?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Where's your bathing suit? | Thế đồ bơi của cô đâu? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn