Câu tiếng Anh
Where's your camera?
Nghĩa tiếng Việt
Máy ảnh của anh đâu?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Where's your camera? | Máy ảnh của anh đâu? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Where's your camera?
Máy ảnh của anh đâu?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Where's your camera? | Máy ảnh của anh đâu? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn