Câu tiếng Anh
Which bubbled and murmured
Nghĩa tiếng Việt
♪ Đang chảy rì rầm
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Which bubbled and murmured | ♪ Đang chảy rì rầm |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Which bubbled and murmured
♪ Đang chảy rì rầm
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Which bubbled and murmured | ♪ Đang chảy rì rầm |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn