---
title: '"..which he rented." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "..which he rented." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ngày xưa anh ta
  từng có xe hơi.
lang: en
en: ..which he rented.
vi: Ngày xưa anh ta từng có xe hơi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 164038
---
## Câu tiếng Anh

**..which he rented.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngày xưa anh ta từng có xe hơi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| ..which he rented. | Ngày xưa anh ta từng có xe hơi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
