Câu tiếng Anh
Which it are, old chap.
Nghĩa tiếng Việt
Đúng vậy, cậu em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Which it are, old chap. | Đúng vậy, cậu em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Which it are, old chap.
Đúng vậy, cậu em.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Which it are, old chap. | Đúng vậy, cậu em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn