---
title: '"which may well be true." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "which may well be true." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Mình sẽ
  nói là nó làm mình đau.
lang: en
en: which may well be true.
vi: '- Mình sẽ nói là nó làm mình đau.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 255393
---
## Câu tiếng Anh

**which may well be true.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Mình sẽ nói là nó làm mình đau.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| which may well be true. | - Mình sẽ nói là nó làm mình đau. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
