Câu tiếng Anh
- While you're inside...
Nghĩa tiếng Việt
- Khi anh ở trong....
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - While you're inside... | - Khi anh ở trong.... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- While you're inside...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - While you're inside... | - Khi anh ở trong.... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn