---
title: '"Who bears witness against me?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Who bears witness against me?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Chứng cứ đâu?
lang: en
en: Who bears witness against me?
vi: '- Chứng cứ đâu?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 264496
---
## Câu tiếng Anh

**Who bears witness against me?**

## Nghĩa tiếng Việt

- Chứng cứ đâu?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Who bears witness against me? | - Chứng cứ đâu? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
